TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

offset

danh từ giống đực (m)
/ɔf.sɛt/ giọng máy của trình duyệt

offset nghĩa là lối in ôpxet, máy in ôpxet, in ôpxet.

Nghĩa của offset

Danh từ · giống đực

  1. Lối in ôpxet.
  2. Máy in ôpxet.
  3. Giấy in ôpxet.

Tính từ

  1. In ôpxet.
    • Papier offsetgiấy in ôpxet

Dạng từ của offset

Đi với mạo từ: un offset · l'offset

Câu hỏi thường gặp

offset nghĩa là gì?

offset (danh từ, tính từ) nghĩa là lối in ôpxet, máy in ôpxet, in ôpxet.

offset phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của offset (giọng Pháp chuẩn): /ɔf.sɛt/.

offset là giống đực hay giống cái?

offset là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.