officialisation
officialisation nghĩa là sự chính thức hóa.
Nghĩa của officialisation
Danh từ · giống cái
- Sự chính thức hóa.
Dạng từ của officialisation
Đi với mạo từ: une officialisation · l'officialisation
| Số nhiều | officialisations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ officialization
Câu hỏi thường gặp
officialisation nghĩa là gì?
officialisation (danh từ) nghĩa là sự chính thức hóa.
officialisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của officialisation (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.fi.sja.li.za.sjɔ̃/.
officialisation là giống đực hay giống cái?
officialisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).