TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

offensé

/ɔ.fɑ̃.se/ giọng máy của trình duyệt

offensé nghĩa là bị xúc phạm, người bị xúc phạm.

Nghĩa của offensé

Tính từ

  1. Bị xúc phạm.

Danh từ · giống đực

  1. Người bị xúc phạm.

Dạng từ của offensé

Số nhiềuoffensés
Giống cáioffensée
Giống cái số nhiềuoffensées

Câu ví dụ với offensé

  • J'ai été offensé. Tôi đã bị xúc phạm (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5063675
  • J'ai été offensée. Tôi đã bị xúc phạm (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5063676

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

offensé nghĩa là gì?

offensé (tính từ, danh từ) nghĩa là bị xúc phạm, người bị xúc phạm.

offensé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của offensé (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.fɑ̃.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.