offensé
offensé nghĩa là bị xúc phạm, người bị xúc phạm.
Nghĩa của offensé
Tính từ
- Bị xúc phạm.
Danh từ · giống đực
- Người bị xúc phạm.
Dạng từ của offensé
| Số nhiều | offensés |
| Giống cái | offensée |
| Giống cái số nhiều | offensées |
Câu ví dụ với offensé
- J'ai été offensé. Tôi đã bị xúc phạm (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5063675
- J'ai été offensée. Tôi đã bị xúc phạm (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5063676
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
offensé nghĩa là gì?
offensé (tính từ, danh từ) nghĩa là bị xúc phạm, người bị xúc phạm.
offensé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của offensé (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.fɑ̃.se/.