TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oeillade

danh từ giống cái (f)
/œ.jad/ giọng máy của trình duyệt

oeillade nghĩa là cái liếc mắt.

Nghĩa của oeillade

Danh từ · giống cái

  1. Cái liếc mắt.

Dạng từ của oeillade

Đi với mạo từ: une oeillade · l'oeillade

Số nhiềuoeillades

Câu hỏi thường gặp

oeillade nghĩa là gì?

oeillade (danh từ) nghĩa là cái liếc mắt.

oeillade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oeillade (giọng Pháp chuẩn): /œ.jad/.

oeillade là giống đực hay giống cái?

oeillade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.