TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

octavin

danh từ giống đực (m)
/ɔk.ta.vɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

octavin nghĩa là sáo tám, sáo nhỏ.

Nghĩa của octavin

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Sáo tám, sáo nhỏ.

Dạng từ của octavin

Đi với mạo từ: un octavin · l'octavin

Số nhiềuoctavins

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với octavin

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ octavin

Câu hỏi thường gặp

octavin nghĩa là gì?

octavin (danh từ) nghĩa là sáo tám, sáo nhỏ.

octavin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của octavin (giọng Pháp chuẩn): /ɔk.ta.vɛ̃/.

octavin là giống đực hay giống cái?

octavin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.