TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

obstructionniste

danh từ cả hai giống
/ɔp.stʁyk.sjɔ.nist/ giọng máy của trình duyệt

obstructionniste nghĩa là nghị viên phá rối.

Nghĩa của obstructionniste

Danh từ · cả hai giống

  1. Nghị viên phá rối (ở nghị trường).

Tính từ

  1. xem obstructionnisme — Chủ trương phá rối (ở nghị trường).

Dạng từ của obstructionniste

Số nhiềuobstructionnistes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với obstructionniste

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ obstructionist
  • Tính từ obstructionist

Câu hỏi thường gặp

obstructionniste nghĩa là gì?

obstructionniste (danh từ, tính từ) nghĩa là nghị viên phá rối.

obstructionniste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của obstructionniste (giọng Pháp chuẩn): /ɔp.stʁyk.sjɔ.nist/.

obstructionniste là giống đực hay giống cái?

obstructionniste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.