TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

obscurantiste

danh từ cả hai giống
/ɔp.sky.ʁɑ̃.tist/ giọng máy của trình duyệt

obscurantiste nghĩa là Kẻ theo chính sách ngu dân; kẻ chủ trương ngu dân.

Nghĩa của obscurantiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ theo chính sách ngu dân; kẻ chủ trương ngu dân.

Tính từ

  1. xem obscurantisme — Chính sách ngu dân.

Dạng từ của obscurantiste

Số nhiềuobscurantistes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với obscurantiste

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ obscurantist

Câu hỏi thường gặp

obscurantiste nghĩa là gì?

obscurantiste (danh từ, tính từ) nghĩa là Kẻ theo chính sách ngu dân; kẻ chủ trương ngu dân.

obscurantiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của obscurantiste (giọng Pháp chuẩn): /ɔp.sky.ʁɑ̃.tist/.

obscurantiste là giống đực hay giống cái?

obscurantiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.