TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

obole

danh từ giống cái (f)
/ɔ.bɔl/ giọng máy của trình duyệt

obole nghĩa là đồng obon.

Nghĩa của obole

Danh từ · giống cái

  1. Món tiền đóng góp nhỏ mọn.
    • Apporter son obole à une souscriptionđóng góp phần nhỏ mọn của mình vào tiền quyên góp
  2. Sử học Đồng obon (tiền Pháp, tiền Hy Lạp).

Dạng từ của obole

Đi với mạo từ: une obole · l'obole

Số nhiềuoboles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với obole

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a small amount of money; a small, inconsequential gift; obole (obsolete French money); obol (obsolete Greek money)

Câu hỏi thường gặp

obole nghĩa là gì?

obole (danh từ) nghĩa là đồng obon.

obole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của obole (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.bɔl/.

obole là giống đực hay giống cái?

obole là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.