nymphale
giọng máy của trình duyệt
nymphale nghĩa là Xem nymphal.
Nghĩa của nymphale
Tính từ
- Xem nymphal
Câu hỏi thường gặp
nymphale nghĩa là gì?
nymphale (tính từ) nghĩa là Xem nymphal.
nymphale nghĩa là Xem nymphal.
nymphale (tính từ) nghĩa là Xem nymphal.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.