TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nymphale

giọng máy của trình duyệt

nymphale nghĩa là Xem nymphal.

Nghĩa của nymphale

Tính từ

  1. Xem nymphal

Câu hỏi thường gặp

nymphale nghĩa là gì?

nymphale (tính từ) nghĩa là Xem nymphal.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.