TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nucléoprotéine

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

nucléoprotéine nghĩa là Nucleoprotein.

Nghĩa của nucléoprotéine

Danh từ · giống cái

  1. Hóa học; sinh vật học, sinh lý học Nucleoprotein.

Dạng từ của nucléoprotéine

Đi với mạo từ: une nucléoprotéine · la nucléoprotéine

Số nhiềunucléoprotéines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nucleoprotein

Câu hỏi thường gặp

nucléoprotéine nghĩa là gì?

nucléoprotéine (danh từ) nghĩa là Nucleoprotein.

nucléoprotéine là giống đực hay giống cái?

nucléoprotéine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.