TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nucléonique

danh từ giống cái (f)
/nykleɔ̃nik/ giọng máy của trình duyệt

nucléonique nghĩa là kỹ thuật hạt nhân.

Nghĩa của nucléonique

Danh từ · giống cái

  1. Kỹ thuật hạt nhân.

Tính từ

  1. xem nucléon — Nuclon.

Dạng từ của nucléonique

Đi với mạo từ: une nucléonique · la nucléonique

Số nhiềunucléoniques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ nucleonic

Câu hỏi thường gặp

nucléonique nghĩa là gì?

nucléonique (danh từ, tính từ) nghĩa là kỹ thuật hạt nhân.

nucléonique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nucléonique (giọng Pháp chuẩn): /nykleɔ̃nik/.

nucléonique là giống đực hay giống cái?

nucléonique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.