noyautage
noyautage nghĩa là Sự cài người vào lũng đoạn (một tổ chức).
Nghĩa của noyautage
Danh từ · giống đực
- Sự cài người vào lũng đoạn (một tổ chức).
Dạng từ của noyautage
Đi với mạo từ: un noyautage · le noyautage
| Số nhiều | noyautages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ infiltration
Câu hỏi thường gặp
noyautage nghĩa là gì?
noyautage (danh từ) nghĩa là Sự cài người vào lũng đoạn (một tổ chức).
noyautage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của noyautage (giọng Pháp chuẩn): /nwa.jo.taʒ/.
noyautage là giống đực hay giống cái?
noyautage là danh từ giống đực (dùng với un, le).