TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

noyautage

danh từ giống đực (m)
/nwa.jo.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

noyautage nghĩa là Sự cài người vào lũng đoạn (một tổ chức).

Nghĩa của noyautage

Danh từ · giống đực

  1. Sự cài người vào lũng đoạn (một tổ chức).

Dạng từ của noyautage

Đi với mạo từ: un noyautage · le noyautage

Số nhiềunoyautages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ infiltration

Câu hỏi thường gặp

noyautage nghĩa là gì?

noyautage (danh từ) nghĩa là Sự cài người vào lũng đoạn (một tổ chức).

noyautage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của noyautage (giọng Pháp chuẩn): /nwa.jo.taʒ/.

noyautage là giống đực hay giống cái?

noyautage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.