TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nosographie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

nosographie nghĩa là sự phân loại bệnh.

Nghĩa của nosographie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự phân loại bệnh.

Dạng từ của nosographie

Đi với mạo từ: une nosographie · la nosographie

Số nhiềunosographies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nosography

Câu hỏi thường gặp

nosographie nghĩa là gì?

nosographie (danh từ) nghĩa là sự phân loại bệnh.

nosographie là giống đực hay giống cái?

nosographie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.