nosographie
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
nosographie nghĩa là sự phân loại bệnh.
Nghĩa của nosographie
Danh từ · giống cái
- Y học Sự phân loại bệnh.
Dạng từ của nosographie
Đi với mạo từ: une nosographie · la nosographie
| Số nhiều | nosographies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nosography
Câu hỏi thường gặp
nosographie nghĩa là gì?
nosographie (danh từ) nghĩa là sự phân loại bệnh.
nosographie là giống đực hay giống cái?
nosographie là danh từ giống cái (dùng với une, la).