TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

normoblaste

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

normoblaste nghĩa là nguyên hồng cầu.

Nghĩa của normoblaste

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học, sinh lý học Nguyên hồng cầu.

Dạng từ của normoblaste

Đi với mạo từ: un normoblaste · le normoblaste

Số nhiềunormoblastes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ normoblast

Câu hỏi thường gặp

normoblaste nghĩa là gì?

normoblaste (danh từ) nghĩa là nguyên hồng cầu.

normoblaste là giống đực hay giống cái?

normoblaste là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.