TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nord-est

danh từ giống đực (m)
/nɔ.ʁɛst/ giọng máy của trình duyệt

nord-est nghĩa là phương đông bắc, phía đông bắc, miền đông bắc, đông bắc.

Nghĩa của nord-est

Danh từ · giống đực

  1. Phương đông bắc, phía đông bắc
  2. Nord - Est Miền Đông Bắc

Tính từ

  1. Đông bắc.
    • La région nord-est du Vietnammiền đông bắc Việt Nam

Dạng từ của nord-est

Đi với mạo từ: un nord-est · le nord-est

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ north-east

Câu hỏi thường gặp

nord-est nghĩa là gì?

nord-est (danh từ, tính từ) nghĩa là phương đông bắc, phía đông bắc, miền đông bắc, đông bắc.

nord-est phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nord-est (giọng Pháp chuẩn): /nɔ.ʁɛst/.

nord-est là giống đực hay giống cái?

nord-est là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.