TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nominaliste

danh từ cả hai giống
/nɔ.mi.na.list/ giọng máy của trình duyệt

nominaliste nghĩa là Người theo thuyết duy danh.

Nghĩa của nominaliste

Danh từ · cả hai giống

  1. Người theo thuyết duy danh.

Tính từ

  1. xem nominalisme — Thuyết duy danh.

Dạng từ của nominaliste

Số nhiềunominalistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ nominalist
  • Danh từ nominalist

Câu hỏi thường gặp

nominaliste nghĩa là gì?

nominaliste (danh từ, tính từ) nghĩa là Người theo thuyết duy danh.

nominaliste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nominaliste (giọng Pháp chuẩn): /nɔ.mi.na.list/.

nominaliste là giống đực hay giống cái?

nominaliste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.