nominaliste
danh từ cả hai giống
/nɔ.mi.na.list/ giọng máy của trình duyệt
nominaliste nghĩa là Người theo thuyết duy danh.
Nghĩa của nominaliste
Danh từ · cả hai giống
- Người theo thuyết duy danh.
Tính từ
- xem nominalisme — Thuyết duy danh.
Dạng từ của nominaliste
| Số nhiều | nominalistes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ nominalist
- Danh từ nominalist
Câu hỏi thường gặp
nominaliste nghĩa là gì?
nominaliste (danh từ, tính từ) nghĩa là Người theo thuyết duy danh.
nominaliste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nominaliste (giọng Pháp chuẩn): /nɔ.mi.na.list/.
nominaliste là giống đực hay giống cái?
nominaliste là danh từ cả hai giống.