TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nominalisme

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

nominalisme nghĩa là thuyết duy danh.

Nghĩa của nominalisme

Danh từ · giống đực

  1. Triết học Thuyết duy danh.

Dạng từ của nominalisme

Đi với mạo từ: un nominalisme · le nominalisme

Số nhiềunominalismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nominalism

Câu hỏi thường gặp

nominalisme nghĩa là gì?

nominalisme (danh từ) nghĩa là thuyết duy danh.

nominalisme là giống đực hay giống cái?

nominalisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.