noctiluque
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
noctiluque nghĩa là trùng dạ quang.
Nghĩa của noctiluque
Danh từ · giống cái
- Động vật học Trùng dạ quang.
Dạng từ của noctiluque
Đi với mạo từ: une noctiluque · la noctiluque
| Số nhiều | noctiluques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ noctilucent
- Danh từ noctiluca
Câu hỏi thường gặp
noctiluque nghĩa là gì?
noctiluque (danh từ) nghĩa là trùng dạ quang.
noctiluque là giống đực hay giống cái?
noctiluque là danh từ giống cái (dùng với une, la).