TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

noctiluque

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

noctiluque nghĩa là trùng dạ quang.

Nghĩa của noctiluque

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Trùng dạ quang.

Dạng từ của noctiluque

Đi với mạo từ: une noctiluque · la noctiluque

Số nhiềunoctiluques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ noctilucent
  • Danh từ noctiluca

Câu hỏi thường gặp

noctiluque nghĩa là gì?

noctiluque (danh từ) nghĩa là trùng dạ quang.

noctiluque là giống đực hay giống cái?

noctiluque là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.