TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nitratation

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

nitratation nghĩa là sự gia nitrat, sự nitrat hóa.

Nghĩa của nitratation

Danh từ · giống cái

  1. Sự gia nitrat.
  2. Sinh vật học, sinh lý học Sự nitrat hóa.

Dạng từ của nitratation

Đi với mạo từ: une nitratation · la nitratation

Số nhiềunitratations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nitratation

Câu hỏi thường gặp

nitratation nghĩa là gì?

nitratation (danh từ) nghĩa là sự gia nitrat, sự nitrat hóa.

nitratation là giống đực hay giống cái?

nitratation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.