nitouche
danh từ giống cái (f)
/nituʃ/ giọng máy của trình duyệt
nitouche nghĩa là Xem sainte-nitouche.
Nghĩa của nitouche
Danh từ · giống cái
- Xem sainte-nitouche
Dạng từ của nitouche
Đi với mạo từ: une nitouche · la nitouche
| Số nhiều | nitouches |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ this term is seldom used outside of the set phrase sainte nitouche (goody two-shoes).
Câu hỏi thường gặp
nitouche nghĩa là gì?
nitouche (danh từ) nghĩa là Xem sainte-nitouche.
nitouche phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nitouche (giọng Pháp chuẩn): /nituʃ/.
nitouche là giống đực hay giống cái?
nitouche là danh từ giống cái (dùng với une, la).