TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nitouche

danh từ giống cái (f)
/nituʃ/ giọng máy của trình duyệt

nitouche nghĩa là Xem sainte-nitouche.

Nghĩa của nitouche

Danh từ · giống cái

  1. Xem sainte-nitouche

Dạng từ của nitouche

Đi với mạo từ: une nitouche · la nitouche

Số nhiềunitouches
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ this term is seldom used outside of the set phrase sainte nitouche (goody two-shoes).

Câu hỏi thường gặp

nitouche nghĩa là gì?

nitouche (danh từ) nghĩa là Xem sainte-nitouche.

nitouche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nitouche (giọng Pháp chuẩn): /nituʃ/.

nitouche là giống đực hay giống cái?

nitouche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.