TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nielle

danh từ giống đực (m)
/njɛl/ giọng máy của trình duyệt

nielle nghĩa là men huyền, bệnh giun lươn.

Nghĩa của nielle

Danh từ · giống đực

  1. Men huyền.
  2. Bệnh giun lươn (ở lúa mì).

Dạng từ của nielle

Đi với mạo từ: un nielle · le nielle

Số nhiềunielles

Họ từ của nielle

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ corncockle; blight, ear cockle
  • Danh từ niello

Câu hỏi thường gặp

nielle nghĩa là gì?

nielle (danh từ) nghĩa là men huyền, bệnh giun lươn.

nielle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nielle (giọng Pháp chuẩn): /njɛl/.

nielle là giống đực hay giống cái?

nielle là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.