TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nicotine

danh từ giống cái (f)
/ni.kɔ.tin/ giọng máy của trình duyệt

nicotine nghĩa là Nicotin.

Nghĩa của nicotine

Danh từ · giống cái

  1. Hóa học; sinh vật học, sinh lý học Nicotin.

Dạng từ của nicotine

Đi với mạo từ: une nicotine · la nicotine

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nicotine (alkaloid)

Câu hỏi thường gặp

nicotine nghĩa là gì?

nicotine (danh từ) nghĩa là Nicotin.

nicotine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nicotine (giọng Pháp chuẩn): /ni.kɔ.tin/.

nicotine là giống đực hay giống cái?

nicotine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.