TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nickelé

/ni.kle/ giọng máy của trình duyệt

nickelé nghĩa là mạ kền.

Nghĩa của nickelé

Tính từ

  1. Mạ kền.
    • avoir les pieds nickelés(thân mật) lười

Dạng từ của nickelé

Số nhiềunickelés
Giống cáinickelée
Giống cái số nhiềunickelées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ electroplated with nickel

Câu hỏi thường gặp

nickelé nghĩa là gì?

nickelé (tính từ) nghĩa là mạ kền.

nickelé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nickelé (giọng Pháp chuẩn): /ni.kle/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.