TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nichée

danh từ giống cái (f)
/ni.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

nichée nghĩa là ổ, lứa, đàn con.

Nghĩa của nichée

Danh từ · giống cái

  1. Ổ, lứa (chim mới nở).
  2. Thân mật Đàn con.
    • Une mère qui promène sa nichéemột bà mẹ dắt đàn con đi chơi

Dạng từ của nichée

Đi với mạo từ: une nichée · la nichée

Số nhiềunichées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ litter (of dogs), brood (of birds)

Câu hỏi thường gặp

nichée nghĩa là gì?

nichée (danh từ) nghĩa là ổ, lứa, đàn con.

nichée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nichée (giọng Pháp chuẩn): /ni.ʃe/.

nichée là giống đực hay giống cái?

nichée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.