TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

niaouli

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

niaouli nghĩa là cây tràm hoa lục.

Nghĩa của niaouli

Danh từ · giống đực

  1. Cây tràm hoa lục.

Dạng từ của niaouli

Đi với mạo từ: un niaouli · le niaouli

Số nhiềuniaoulis
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ niaouli

Câu hỏi thường gặp

niaouli nghĩa là gì?

niaouli (danh từ) nghĩa là cây tràm hoa lục.

niaouli là giống đực hay giống cái?

niaouli là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.