TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

neuropsychologie

danh từ giống cái (f)
/nø.ʁɔp.si.kɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

neuropsychologie nghĩa là Tâm lý học thần kinh.

Nghĩa của neuropsychologie

Danh từ · giống cái

  1. Tâm lý học thần kinh.

Dạng từ của neuropsychologie

Đi với mạo từ: une neuropsychologie · la neuropsychologie

Số nhiềuneuropsychologies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ neuropsychology

Câu hỏi thường gặp

neuropsychologie nghĩa là gì?

neuropsychologie (danh từ) nghĩa là Tâm lý học thần kinh.

neuropsychologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của neuropsychologie (giọng Pháp chuẩn): /nø.ʁɔp.si.kɔ.lɔ.ʒi/.

neuropsychologie là giống đực hay giống cái?

neuropsychologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.