TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

neurophysiologie

danh từ giống cái (f)
/nø.ʁɔ.fi.zjɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

neurophysiologie nghĩa là Sinh lý học thần kinh.

Nghĩa của neurophysiologie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sinh lý học thần kinh.

Dạng từ của neurophysiologie

Đi với mạo từ: une neurophysiologie · la neurophysiologie

Số nhiềuneurophysiologies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ neurophysiology

Câu hỏi thường gặp

neurophysiologie nghĩa là gì?

neurophysiologie (danh từ) nghĩa là Sinh lý học thần kinh.

neurophysiologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của neurophysiologie (giọng Pháp chuẩn): /nø.ʁɔ.fi.zjɔ.lɔ.ʒi/.

neurophysiologie là giống đực hay giống cái?

neurophysiologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.