TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nestorianisme

danh từ giống đực (m)
/nɛs.tɔ.ʁja.nizm/ giọng máy của trình duyệt

nestorianisme nghĩa là cảnh giáo.

Nghĩa của nestorianisme

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Cảnh giáo.

Dạng từ của nestorianisme

Đi với mạo từ: un nestorianisme · le nestorianisme

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Nestorianism

Câu hỏi thường gặp

nestorianisme nghĩa là gì?

nestorianisme (danh từ) nghĩa là cảnh giáo.

nestorianisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nestorianisme (giọng Pháp chuẩn): /nɛs.tɔ.ʁja.nizm/.

nestorianisme là giống đực hay giống cái?

nestorianisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.