TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

navaja

danh từ giống cái (f)
/na.va.ʒa/ giọng máy của trình duyệt

navaja nghĩa là dao nhọn.

Nghĩa của navaja

Danh từ · giống cái

  1. Dao nhọn (của người Tây Ban Nha).

Dạng từ của navaja

Đi với mạo từ: une navaja · la navaja

Số nhiềunavajas

Câu hỏi thường gặp

navaja nghĩa là gì?

navaja (danh từ) nghĩa là dao nhọn.

navaja phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của navaja (giọng Pháp chuẩn): /na.va.ʒa/.

navaja là giống đực hay giống cái?

navaja là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.