TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nautonier

danh từ giống đực (m)
/nɔ.tɔ.nje/ giọng máy của trình duyệt

nautonier nghĩa là người chở thuyền, người lái tàu.

Nghĩa của nautonier

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Người chở thuyền, người lái tàu.

Dạng từ của nautonier

Đi với mạo từ: un nautonier · le nautonier

Số nhiềunautoniers
Giống cáinautonière

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nautonier

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mariner

Câu hỏi thường gặp

nautonier nghĩa là gì?

nautonier (danh từ) nghĩa là người chở thuyền, người lái tàu.

nautonier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nautonier (giọng Pháp chuẩn): /nɔ.tɔ.nje/.

nautonier là giống đực hay giống cái?

nautonier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.