TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

naturalisation

danh từ giống cái (f)
/na.ty.ʁa.li.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

naturalisation nghĩa là sự thuần hóa.

Nghĩa của naturalisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự cho nhập quốc tịch.
  2. Sự thuần hóa (giống vật, giống cây).
  3. Ngôn ngữ học Sự đồng hóa (từ vay mượn).
  4. Sự trau vẻ tự nhiên (cho động vật nhai, cho bán mẫu cây).

Dạng từ của naturalisation

Đi với mạo từ: une naturalisation · la naturalisation

Số nhiềunaturalisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ naturalization (action of naturalizing somebody; act of granting citizenship)

Câu hỏi thường gặp

naturalisation nghĩa là gì?

naturalisation (danh từ) nghĩa là sự thuần hóa.

naturalisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của naturalisation (giọng Pháp chuẩn): /na.ty.ʁa.li.za.sjɔ̃/.

naturalisation là giống đực hay giống cái?

naturalisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.