nasillement
danh từ giống đực (m)
/na.zij.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
nasillement nghĩa là sự kêu cạc cạc.
Nghĩa của nasillement
Danh từ · giống đực
- Sự nói giọng mũi tịt.
- Sự kêu cạc cạc (vịt).
Dạng từ của nasillement
Đi với mạo từ: un nasillement · le nasillement
| Số nhiều | nasillements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nasillement
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nasal sound; quack (of a duck)
Câu hỏi thường gặp
nasillement nghĩa là gì?
nasillement (danh từ) nghĩa là sự kêu cạc cạc.
nasillement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nasillement (giọng Pháp chuẩn): /na.zij.mɑ̃/.
nasillement là giống đực hay giống cái?
nasillement là danh từ giống đực (dùng với un, le).