TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nasillement

danh từ giống đực (m)
/na.zij.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

nasillement nghĩa là sự kêu cạc cạc.

Nghĩa của nasillement

Danh từ · giống đực

  1. Sự nói giọng mũi tịt.
  2. Sự kêu cạc cạc (vịt).

Dạng từ của nasillement

Đi với mạo từ: un nasillement · le nasillement

Số nhiềunasillements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nasillement

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nasal sound; quack (of a duck)

Câu hỏi thường gặp

nasillement nghĩa là gì?

nasillement (danh từ) nghĩa là sự kêu cạc cạc.

nasillement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nasillement (giọng Pháp chuẩn): /na.zij.mɑ̃/.

nasillement là giống đực hay giống cái?

nasillement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.