TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nasalité

danh từ giống cái (f)
/na.za.li.te/ giọng máy của trình duyệt

nasalité nghĩa là tính chất mũi hóa.

Nghĩa của nasalité

Danh từ · giống cái

  1. Ngôn ngữ học Tính chất mũi hóa.

Dạng từ của nasalité

Đi với mạo từ: une nasalité · la nasalité

Số nhiềunasalités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nasalité

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nasality; nasalness

Câu hỏi thường gặp

nasalité nghĩa là gì?

nasalité (danh từ) nghĩa là tính chất mũi hóa.

nasalité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nasalité (giọng Pháp chuẩn): /na.za.li.te/.

nasalité là giống đực hay giống cái?

nasalité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.