TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

naphtol

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

naphtol nghĩa là Naptola.

Nghĩa của naphtol

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Naptola.

Dạng từ của naphtol

Đi với mạo từ: un naphtol · le naphtol

Số nhiềunaphtols
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ naphthol

Câu hỏi thường gặp

naphtol nghĩa là gì?

naphtol (danh từ) nghĩa là Naptola.

naphtol là giống đực hay giống cái?

naphtol là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.