TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

néphropexie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

néphropexie nghĩa là Thủ thuật cố định thận.

Nghĩa của néphropexie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Thủ thuật cố định thận.

Dạng từ của néphropexie

Đi với mạo từ: une néphropexie · la néphropexie

Số nhiềunéphropexies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nephropexy

Câu hỏi thường gặp

néphropexie nghĩa là gì?

néphropexie (danh từ) nghĩa là Thủ thuật cố định thận.

néphropexie là giống đực hay giống cái?

néphropexie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.