néoménie
danh từ giống cái (f)
/ne.ɔ.me.ni/ giọng máy của trình duyệt
néoménie nghĩa là lễ trăng non.
Nghĩa của néoménie
Danh từ · giống cái
- Sử học Lễ trăng non.
Dạng từ của néoménie
Đi với mạo từ: une néoménie · la néoménie
| Số nhiều | néoménies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ neomenia, new moon
Câu hỏi thường gặp
néoménie nghĩa là gì?
néoménie (danh từ) nghĩa là lễ trăng non.
néoménie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của néoménie (giọng Pháp chuẩn): /ne.ɔ.me.ni/.
néoménie là giống đực hay giống cái?
néoménie là danh từ giống cái (dùng với une, la).