TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

néoménie

danh từ giống cái (f)
/ne.ɔ.me.ni/ giọng máy của trình duyệt

néoménie nghĩa là lễ trăng non.

Nghĩa của néoménie

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Lễ trăng non.

Dạng từ của néoménie

Đi với mạo từ: une néoménie · la néoménie

Số nhiềunéoménies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ neomenia, new moon

Câu hỏi thường gặp

néoménie nghĩa là gì?

néoménie (danh từ) nghĩa là lễ trăng non.

néoménie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của néoménie (giọng Pháp chuẩn): /ne.ɔ.me.ni/.

néoménie là giống đực hay giống cái?

néoménie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.