TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

néogène

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

néogène nghĩa là kỷ neogen, kỷ tận sinh.

Nghĩa của néogène

Danh từ · giống đực

  1. Địa chất, địa lý Kỷ neogen, kỷ tận sinh.

Dạng từ của néogène

Đi với mạo từ: un néogène · le néogène

Số nhiềunéogènes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ neogenic

Câu hỏi thường gặp

néogène nghĩa là gì?

néogène (danh từ) nghĩa là kỷ neogen, kỷ tận sinh.

néogène là giống đực hay giống cái?

néogène là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.