TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

néocomien

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

néocomien nghĩa là bậc neocom.

Nghĩa của néocomien

Danh từ · giống đực

  1. Địa chất, địa lý Bậc neocom.

Dạng từ của néocomien

Đi với mạo từ: un néocomien · le néocomien

Số nhiềunéocomiens
Giống cáinéocomienne
Giống cái số nhiềunéocomiennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Neocomian

Câu hỏi thường gặp

néocomien nghĩa là gì?

néocomien (danh từ) nghĩa là bậc neocom.

néocomien là giống đực hay giống cái?

néocomien là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.