TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

néo-criticisme

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

néo-criticisme nghĩa là thuyết phê phán mới.

Nghĩa của néo-criticisme

Danh từ · giống đực

  1. Thuyết phê phán mới.

Dạng từ của néo-criticisme

Đi với mạo từ: un néo-criticisme · le néo-criticisme

Số nhiềunéo-criticismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ neocriticism

Câu hỏi thường gặp

néo-criticisme nghĩa là gì?

néo-criticisme (danh từ) nghĩa là thuyết phê phán mới.

néo-criticisme là giống đực hay giống cái?

néo-criticisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.