TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

néo-darwinisme

danh từ giống đực (m)
/ne.o.da.ʁwi.nism/ giọng máy của trình duyệt

néo-darwinisme nghĩa là Thuyết Đác-uyn mới.

Nghĩa của néo-darwinisme

Danh từ · giống đực

  1. Thuyết Đác-uyn mới.

Dạng từ của néo-darwinisme

Đi với mạo từ: un néo-darwinisme · le néo-darwinisme

Số nhiềunéo-darwinismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Neo-Darwinism

Câu hỏi thường gặp

néo-darwinisme nghĩa là gì?

néo-darwinisme (danh từ) nghĩa là Thuyết Đác-uyn mới.

néo-darwinisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của néo-darwinisme (giọng Pháp chuẩn): /ne.o.da.ʁwi.nism/.

néo-darwinisme là giống đực hay giống cái?

néo-darwinisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.