TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

néo-celtique

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

néo-celtique nghĩa là Tiếng Xen-tơ mới.

Nghĩa của néo-celtique

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Tiếng Xen-tơ mới.

Dạng từ của néo-celtique

Đi với mạo từ: un néo-celtique · le néo-celtique

Số nhiềunéo-celtiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Neo-Celtic

Câu hỏi thường gặp

néo-celtique nghĩa là gì?

néo-celtique (danh từ) nghĩa là Tiếng Xen-tơ mới.

néo-celtique là giống đực hay giống cái?

néo-celtique là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.