nématode
danh từ giống đực (m)
/ne.ma.tɔd/ giọng máy của trình duyệt
nématode nghĩa là giun tròn, lớp giun tròn.
Nghĩa của nématode
Danh từ · giống đực
- Động vật học Giun tròn.
- Số nhiều (động vật học) lớp giun tròn.
Dạng từ của nématode
Đi với mạo từ: un nématode · le nématode
| Số nhiều | nématodes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nematode
Câu hỏi thường gặp
nématode nghĩa là gì?
nématode (danh từ) nghĩa là giun tròn, lớp giun tròn.
nématode phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nématode (giọng Pháp chuẩn): /ne.ma.tɔd/.
nématode là giống đực hay giống cái?
nématode là danh từ giống đực (dùng với un, le).