TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nématode

danh từ giống đực (m)
/ne.ma.tɔd/ giọng máy của trình duyệt

nématode nghĩa là giun tròn, lớp giun tròn.

Nghĩa của nématode

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Giun tròn.
  2. Số nhiều (động vật học) lớp giun tròn.

Dạng từ của nématode

Đi với mạo từ: un nématode · le nématode

Số nhiềunématodes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nematode

Câu hỏi thường gặp

nématode nghĩa là gì?

nématode (danh từ) nghĩa là giun tròn, lớp giun tròn.

nématode phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nématode (giọng Pháp chuẩn): /ne.ma.tɔd/.

nématode là giống đực hay giống cái?

nématode là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.