TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

négative

/ne.ɡa.tiv/ giọng máy của trình duyệt

négative nghĩa là Xem négatif.

Nghĩa của négative

Tính từ

  1. xem négatif — Tiêu cực.

Câu ví dụ với négative

  • Elle a une attitude négative envers la vie. Cô ấy có thái độ tiêu cực với cuộc sống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5654402

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

négative nghĩa là gì?

négative (tính từ) nghĩa là Xem négatif.

négative phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của négative (giọng Pháp chuẩn): /ne.ɡa.tiv/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.