négative
/ne.ɡa.tiv/ giọng máy của trình duyệt
négative nghĩa là Xem négatif.
Nghĩa của négative
Tính từ
- xem négatif — Tiêu cực.
Câu ví dụ với négative
- Elle a une attitude négative envers la vie. Cô ấy có thái độ tiêu cực với cuộc sống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5654402
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
négative nghĩa là gì?
négative (tính từ) nghĩa là Xem négatif.
négative phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của négative (giọng Pháp chuẩn): /ne.ɡa.tiv/.