nécrotique
/nekʁotik/ giọng máy của trình duyệt
nécrotique nghĩa là chết hoại.
Nghĩa của nécrotique
Tính từ
- Y học Chết hoại.
Dạng từ của nécrotique
| Số nhiều | nécrotiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ necrotic
Câu hỏi thường gặp
nécrotique nghĩa là gì?
nécrotique (tính từ) nghĩa là chết hoại.
nécrotique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nécrotique (giọng Pháp chuẩn): /nekʁotik/.