TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nécrophilie

danh từ giống cái (f)
/ne.kʁɔ.fi.li/ giọng máy của trình duyệt

nécrophilie nghĩa là Chứng loạn dâm tử thi.

Nghĩa của nécrophilie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng loạn dâm tử thi.

Dạng từ của nécrophilie

Đi với mạo từ: une nécrophilie · la nécrophilie

Số nhiềunécrophilies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ necrophilia

Câu hỏi thường gặp

nécrophilie nghĩa là gì?

nécrophilie (danh từ) nghĩa là Chứng loạn dâm tử thi.

nécrophilie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nécrophilie (giọng Pháp chuẩn): /ne.kʁɔ.fi.li/.

nécrophilie là giống đực hay giống cái?

nécrophilie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.