nécrophage
/ne.kʁɔ.faʒ/ giọng máy của trình duyệt
nécrophage nghĩa là ăn xác chết.
Nghĩa của nécrophage
Tính từ
- Động vật học Ăn xác chết.
- Insecte nécrophagesâu bọ ăn xác chết
Dạng từ của nécrophage
| Số nhiều | nécrophages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ necrophagous
- Danh từ necrophage
Câu hỏi thường gặp
nécrophage nghĩa là gì?
nécrophage (tính từ) nghĩa là ăn xác chết.
nécrophage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nécrophage (giọng Pháp chuẩn): /ne.kʁɔ.faʒ/.