nécromancie
nécromancie nghĩa là thuật gọi hồn, thuật chiêu hồn.
Nghĩa của nécromancie
Danh từ · giống cái
- Thuật gọi hồn, thuật chiêu hồn.
Dạng từ của nécromancie
Đi với mạo từ: une nécromancie · la nécromancie
| Số nhiều | nécromancies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ necromancy (divination involving the dead)
Câu hỏi thường gặp
nécromancie nghĩa là gì?
nécromancie (danh từ) nghĩa là thuật gọi hồn, thuật chiêu hồn.
nécromancie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nécromancie (giọng Pháp chuẩn): /ne.kʁɔ.mɑ̃.si/.
nécromancie là giống đực hay giống cái?
nécromancie là danh từ giống cái (dùng với une, la).