TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nécromancie

danh từ giống cái (f)
/ne.kʁɔ.mɑ̃.si/ giọng máy của trình duyệt

nécromancie nghĩa là thuật gọi hồn, thuật chiêu hồn.

Nghĩa của nécromancie

Danh từ · giống cái

  1. Thuật gọi hồn, thuật chiêu hồn.

Dạng từ của nécromancie

Đi với mạo từ: une nécromancie · la nécromancie

Số nhiềunécromancies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ necromancy (divination involving the dead)

Câu hỏi thường gặp

nécromancie nghĩa là gì?

nécromancie (danh từ) nghĩa là thuật gọi hồn, thuật chiêu hồn.

nécromancie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nécromancie (giọng Pháp chuẩn): /ne.kʁɔ.mɑ̃.si/.

nécromancie là giống đực hay giống cái?

nécromancie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.