TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nécrologue

danh từ giống đực (m)
/ne.kʁɔ.lɔɡ/ giọng máy của trình duyệt

nécrologue nghĩa là Người chép tiểu truyện người chết.

Nghĩa của nécrologue

Danh từ · giống đực

  1. Người chép tiểu truyện người chết.

Dạng từ của nécrologue

Đi với mạo từ: un nécrologue · le nécrologue

Số nhiềunécrologues
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ necrologist

Câu hỏi thường gặp

nécrologue nghĩa là gì?

nécrologue (danh từ) nghĩa là Người chép tiểu truyện người chết.

nécrologue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nécrologue (giọng Pháp chuẩn): /ne.kʁɔ.lɔɡ/.

nécrologue là giống đực hay giống cái?

nécrologue là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.