TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nécrobie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

nécrobie nghĩa là bọ xác.

Nghĩa của nécrobie

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Bọ xác.

Dạng từ của nécrobie

Đi với mạo từ: une nécrobie · la nécrobie

Số nhiềunécrobies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ any of the scavenger species of the beetle family Cleridae.

Câu hỏi thường gặp

nécrobie nghĩa là gì?

nécrobie (danh từ) nghĩa là bọ xác.

nécrobie là giống đực hay giống cái?

nécrobie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.