TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nèfle

danh từ giống cái (f)
/nɛfl/ giọng máy của trình duyệt

nèfle nghĩa là quả sơn tra.

Nghĩa của nèfle

Danh từ · giống cái

  1. Quả sơn tra.
    • des nèfles!(thông tục) đừng hòng!

Dạng từ của nèfle

Đi với mạo từ: une nèfle · la nèfle

Số nhiềunèfles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ medlar

Câu hỏi thường gặp

nèfle nghĩa là gì?

nèfle (danh từ) nghĩa là quả sơn tra.

nèfle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nèfle (giọng Pháp chuẩn): /nɛfl/.

nèfle là giống đực hay giống cái?

nèfle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.