nèfle
danh từ giống cái (f)
/nɛfl/ giọng máy của trình duyệt
nèfle nghĩa là quả sơn tra.
Nghĩa của nèfle
Danh từ · giống cái
- Quả sơn tra.
- des nèfles!(thông tục) đừng hòng!
Dạng từ của nèfle
Đi với mạo từ: une nèfle · la nèfle
| Số nhiều | nèfles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ medlar
Câu hỏi thường gặp
nèfle nghĩa là gì?
nèfle (danh từ) nghĩa là quả sơn tra.
nèfle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nèfle (giọng Pháp chuẩn): /nɛfl/.
nèfle là giống đực hay giống cái?
nèfle là danh từ giống cái (dùng với une, la).